bell metal

bell metal

A craftsman pours molten bell metal into a bell mold.

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp kim đồng chuông: "Bell metal" một loại hợp kim đồng thau, thành phần chính gồm 3 hoặc 4 phần đồng (copper) pha với 1 phần thiếc (tin). Loại hợp kim này độ cứng cao âm thanh vang, thường được dùng để đúc chuông.

dụ sử dụng
  • (Những quả chuông nhà thờ được làm từ hợp kim đồng chuông, tạo ra âm thanh trong trẻo vang xa.)
  • (Hợp kim đồng chuông cứng hơn đồng thau thông thường, khiến lý tưởng để đúc những quả chuông lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bell metal" cũng có thể được dùng để chỉ các vật dụng khác ngoài chuông, như tượng hoặc đồ trang trí, nếu chúng được chế tạo từ cùng loại hợp kim này.
    • The ancient statue was cast from bell metal, preserving its intricate details. (Bức tượng cổ được đúc từ hợp kim đồng chuông, giữ được các chi tiết tinh xảo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bell (n): chuông.
  • Bronze (n): đồng thau (một loại hợp kim đồng khác, thường tỷ lệ thiếc thấp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bronze: đồng thau (nhưng "bronze" thường tỷ lệ đồng thiếc khác, không đặc trưng cho chuông).
  • Alloy: hợp kim (chỉ chung các loại kim loại pha trộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bell metal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bell metal".

Từ gần giống